Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bipenniform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như chiếc lông vũ ở cả hai bên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling a feather on both sides
2
Hai lá cờ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
bipennate
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
penniform
AI
1
Giống như chiếc lông vũ ở cả hai bên
2
Hai lá cờ
1
Giống như chiếc lông vũ ở cả hai bên
2
Hai lá cờ
1
Giống như chiếc lông vũ ở cả hai bên
2
Hai lá cờ