Dịch

penniform

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình lông chimtính từFeather-shaped.
  2. Biểu tượng có hình dạng như một chiếc lông vũdanh từA symbol that is shaped like a feather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penniformDạng gốc (base form)
  2. penniformsSố nhiều (plural)
  3. more penniformSo sánh hơn (comparative)
  4. most penniformSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • lá hình lông chim
  • .
  • , , , , , , , .

AI