Dịch

bipartition

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó lưỡng cựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is bipartite
  2. Chia sẻ hoặc phân vùng thành haidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)sharing or partitioning in two
  3. Phân chia thành haiđộng từTo partition into two.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bipartitionNguyên thể (infinitive)
  2. bipartitionsSố nhiều (plural)
  3. bipartitionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bipartitioningPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .., Witten's , , .

AI