bipartition
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó lưỡng cựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is bipartite
- Chia sẻ hoặc phân vùng thành haidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)sharing or partitioning in two
- Phân chia thành haiđộng từTo partition into two.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bipartitionNguyên thể (infinitive)
- bipartitionsSố nhiều (plural)
- bipartitionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bipartitioningPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .., Witten's , , .