biomedicalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó y sinh; sự chuyển đổi sang quan điểm dựa trên y sinh họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of making something biomedical; a shift to a viewpoint based on biomedicine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biomedicalizationDạng gốc (base form)
- biomedicalizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)