Dịch

biological clock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng hồ sinh họcdanh từAny of several mechanisms that regulate the periodicity of biological functions, such as the circadian rhythm.
  2. Giới hạn thời gian được cho là về khả năng sinh sản của con người, đặc biệt là đối với phụ nữ, gây ra áp lực phải có con trước khi khả năng sinh sản suy giảm theo tuổi tácdanh từThe perceived time limit of human fertility, especially for women, evoking pressure to conceive children before reproductive ability declines with age.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biological clockDạng gốc (base form)
  2. biological clocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tick-tock biological clockcụm từLời nhắc nhở cho người phụ nữ rằng khả năng sinh sản giảm theo tuổi tác và thời gian sinh con là có hạn

Ví dụ

  • .
  • " ? !" " ? ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI