Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
body clock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
d
.
iː
ˈ
k
l
ɒ
k
/
US
/ˈ
b
ɑ
.
d
i
ˈ
k
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Chiếc đồng hồ sinh học
danh từ
A biological clock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
body clock
Dạng gốc
(base form)
body clock
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Mummy
sayin
'
that
I
need
to
get
some
sleep
All
this
flyin
'
overseas
always
fuckin
'
up
my
body
clock
AI
1
Chiếc đồng hồ sinh học
1
Chiếc đồng hồ sinh học
1
Chiếc đồng hồ sinh học