Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biographically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem biographical
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the form of a biography.
Nguồn gốc
(etymology)
biographical
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
biográficamente
Về mặt tiểu sử
AI
1
Xem biographical
1
Xem biographical
1
Xem biographical