Dịch

biogas

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biogasdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of methane and carbon dioxide, produced by anaerobic digestion of organic waste matter, used as a fuel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. biogasDạng gốc (base form)
  2. biogasesSố nhiều (plural)
  3. biogasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

bio-gas

Ví dụ

  • , , .Hệ thống biogas giúp giảm phát thải methane bằng cách biến chất thải từ chăn nuôi, cây trồng, nước và thực phẩm thành năng lượng.
  • .Hôm nay chúng tôi nghe một câu chuyện về việc khai thác biogas.
  • .Hôm nay họ kể cho chúng tôi một câu chuyện về việc khai thác biogas.

AI