biogas
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biogasdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of methane and carbon dioxide, produced by anaerobic digestion of organic waste matter, used as a fuel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- biogasDạng gốc (base form)
- biogasesSố nhiều (plural)
- biogasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc biogasNguồn gốc (etymology)
bio-gas
Ví dụ
- , , .Hệ thống biogas giúp giảm phát thải methane bằng cách biến chất thải từ chăn nuôi, cây trồng, nước và thực phẩm thành năng lượng.
- .Hôm nay chúng tôi nghe một câu chuyện về việc khai thác biogas.
- .Hôm nay họ kể cho chúng tôi một câu chuyện về việc khai thác biogas.