biogás
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khí sinh họcdanh từbiogas
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extracción de biogás | Khai thác khí sinh học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extracción de biogás | Khai thác khí sinh học |