biodiesel
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiên liệu sinh họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fuel for diesel engines made from renewable organic raw materials, as opposed to fossil hydrocarbons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biodieselDạng gốc (base form)
- biodieselsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
bio-diesel
Ví dụ
- . , .Biodiesel là loại nhiên liệu thay thế ngày càng phổ biến vì được sản xuất bằng cách lọc dầu. Loãng hơn dầu thực vật, biodiesel có thể cung cấp năng lượng cho động cơ diesel mà không cần chuyển đổi thêm.
- , , — , . , .