Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioderv
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với biodiesel
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of biodiesel.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
biodiesel
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
derv
AI
1
Đồng nghĩa với biodiesel
1
Đồng nghĩa với biodiesel
1
Đồng nghĩa với biodiesel