Dịch

biobutanol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Butanol, thu được thông qua quá trình nhiệt phân sinh khối, để sử dụng làm nhiên liệu sinh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Butanol, obtained via the pyrolysis of biomass, for use as a biofuel

Nguồn gốc (etymology)

bio-butanol

Ngôn ngữ khác

AI