biobutanol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Butanol, thu được thông qua quá trình nhiệt phân sinh khối, để sử dụng làm nhiên liệu sinh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Butanol, obtained via the pyrolysis of biomass, for use as a biofuel
Nguồn gốc (etymology)
bio-butanol
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha