Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biobutanol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bjobutaˈnol/
Nghĩa chính
1
Butanol sinh học
danh từ
biobutanol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biobutanol
Dạng gốc
(base form)
biobutanol
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biobutanol
Butanol, thu được thông qua quá trình nhiệt phân sinh khối, để sử dụng làm nhiên liệu sinh học
AI
1
Butanol sinh học
1
Butanol sinh học
1
Butanol sinh học