Dịch

bioactivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động sinh học, chẳng hạn như phản ứng sinh hóa hoặc miễn dịch: tác dụng sinh học (chức năng hoặc rối loạn chức năng, lợi ích hoặc độc tính) của một chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Biologic activity, such as biochemical or immunologic reactivity: the biologic effect (function or dysfunction, benefit or toxicity) of a substance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bioactivityDạng gốc (base form)
  2. bioactivitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI