Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioactividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoạt tính sinh học
danh từ
bioactivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bioactividad
Dạng gốc
(base form)
bioactividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bioactivity
Hoạt động sinh học, chẳng hạn như phản ứng sinh hóa hoặc miễn dịch: tác dụng sinh học (chức năng hoặc rối loạn chức năng, lợi ích hoặc độc tính) của một chất
AI
1
Hoạt tính sinh học
1
Hoạt tính sinh học
1
Hoạt tính sinh học