Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
binghamite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại đá mã não được tìm thấy ở Minnesota
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of agate stone found in Minnesota.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
silkstone
cuyunite
Nguồn gốc
(etymology)
Bingham
+
-ite
AI
1
Loại đá mã não được tìm thấy ở Minnesota
1
Loại đá mã não được tìm thấy ở Minnesota
1
Loại đá mã não được tìm thấy ở Minnesota