Dịch

binghamite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đá mã não được tìm thấy ở Minnesotadanh từkhông đếm được (uncountable)A type of agate stone found in Minnesota.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI