binarity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự biểu diễn của một cái gì đó như một cặp (hoặc tập hợp) các đối lập nhị phândanh từThe representation of something as a pair (or set) of binary oppositions.
- Trạng thái tồn tại như một hệ thống nhị phândanh từThe state of existing as a binary system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- binarityDạng gốc (base form)
- binaritiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-binaritydanh từ | danh từ | Chất lượng không nhị phân (không phải nhị phân); sự vắng mặt của nhị phân |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)