Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bimotored
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai động cơ (máy bay... )
tính từ
không so sánh
(not comparable)
twin-engine
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
motored
AI
1
Có hai động cơ (máy bay... )
1
Có hai động cơ (máy bay... )
1
Có hai động cơ (máy bay... )