Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
billions of
US
/ˈ
b
ɪ
l
j
ə
n
z
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Hàng tỷ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
billions of euros
Hàng tỷ euro
billions of dollars
Hàng tỉ đô la
Ví dụ
Billions
of
stars
fill
the
sky
.
Hàng tỷ ngôi sao lấp đầy bầu trời.
Xuất hiện ở từ khác
billion
kết hợp
hàng tỷ
AI
1
Hàng tỷ
1
Hàng tỷ
1
Hàng tỷ