Dịch

billions of

Nghĩa chính

  1. Hàng tỷ

Cụm từ (phrase)

billions of eurosHàng tỷ euro
billions of dollarsHàng tỉ đô la

Ví dụ

  • .Hàng tỷ ngôi sao lấp đầy bầu trời.

AI