Dịch

bilinguist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữdanh từOne who speaks two languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bilinguistDạng gốc (base form)
  2. bilinguistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI