Dịch

bikini bottom

danh từ (noun)
UK/bɪˈkiː.ni ˈbɒ.təm/US/bɪˈki.ni ˈbɑ.təm/

Nghĩa chính

  1. Nửa dưới của bộ bikinidanh từThe bottom half of a bikini.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bikini bottomDạng gốc (base form)
  2. bikini bottomsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .
  • Mary's .
  • .

AI