Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bijectively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách khách quan
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a bijective manner.
Nguồn gốc
(etymology)
bijective
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
objetivamente
Một cách khách quan, khách quan
imparcialmente
Một cách khách quan
AI
1
Một cách khách quan
1
Một cách khách quan
1
Một cách khách quan