Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bigyrotropic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Triển lãm con quay hồi chuyển theo hai nghĩa riêng biệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting gyrotropy in two separate senses
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
gyrotropic
AI
1
Triển lãm con quay hồi chuyển theo hai nghĩa riêng biệt
1
Triển lãm con quay hồi chuyển theo hai nghĩa riêng biệt
1
Triển lãm con quay hồi chuyển theo hai nghĩa riêng biệt