Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biggen
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm lớn hơn
động từ
To make bigger
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
embiggen
Nguồn gốc
(etymology)
big
+
-en
Ví dụ
What
has
biggened
it
?
We
both
belong
to
a
big
State
,
and
it's
growing
bigger
every
day
.
I
like
to
think
that
in
my
small
way
I'm
helping
to
biggen
it
.
AI
1
Làm lớn hơn
1
Làm lớn hơn
1
Làm lớn hơn