big fat
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Rõ to, hoàn toàntính từkhông so sánh (not comparable)Complete, utter, total.
- To lớn, khổng lồtính từkhông so sánh (not comparable)Huge, colossal.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| big fat zerodanh từ | danh từ | Không có gì cả |
Ví dụ
- .
- Sadio , . .
- .