Dịch

big bro

UK/ˈbɪɡ ˈbɹəʊ/US/ˈbɪɡ ˈbɹɔʊ/

Nghĩa chính

  1. Anh trai lớn

Cụm từ (phrase)

big brotherdanh từAnh cả
big brown batdanh từDơi Eptesicus fuscus

AI