Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai dạng riêng biệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two distinct forms
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biform
Dạng gốc
(base form)
biform
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bi
+
form
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biform
biform
ed
Có hai hình thức
tính từ
biform
ity
Hình thức kép; trạng thái lưỡng tính
danh từ
Ví dụ
the
biform
body
of
a
mermaid
a
biform
crystal
AI
1
Có hai dạng riêng biệt
1
Có hai dạng riêng biệt
1
Có hai dạng riêng biệt