Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biformity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thức kép; trạng thái lưỡng tính
danh từ
A double form; the state of being biform
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biformity
Dạng gốc
(base form)
biformit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bi
+
form
+
ity
AI
1
Hình thức kép
1
Hình thức kép
1
Hình thức kép