Dịch

bifolium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường cong mặt phẳng bậc bốn có phương trình trong tọa độ Descartes là (x2+y2)2=ax2ʸdanh từA quartic plane curve whose equation in Cartesian coordinates is (x²+y²)²=ax²ʸ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bifoliumDạng gốc (base form)
  2. bifolia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI