bifolium
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đường cong mặt phẳng bậc bốn có phương trình trong tọa độ Descartes là (x2+y2)2=ax2ʸdanh từA quartic plane curve whose equation in Cartesian coordinates is (x²+y²)²=ax²ʸ.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bifoliumDạng gốc (base form)
- bifolia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.