Dịch

bidistillation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chưng cất kép; hành động chưng cất hai lầndanh từkhông đếm được (uncountable)double distillation; the act of distilling twice

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI