Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bidistillate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản phẩm của quá trình chưng cất
danh từ
The product of bidistillation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bidistillate
Dạng gốc
(base form)
bidistillate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
distillate
AI
1
Sản phẩm của quá trình chưng cất
1
Sản phẩm của quá trình chưng cất
1
Sản phẩm của quá trình chưng cất