Dịch

biding

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự chờ đợi, sự mong đợidanh từAn awaiting; expectation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bidingDạng gốc (base form)
  2. bidingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nơi cư trú
  1. Nơi cư trú, chỗ ởResidence; habitation.

Nguồn gốc (etymology)

bide-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạibiding

Ví dụ

  • . .Tôi đã chờ đợi thời cơ. Và sự chờ đợi đó làm tôi trở nên cay đắng.
  • .Tôi đã chờ đợi thời cơ.
  • .Tôi đã sống qua ngày.

AI