Dịch

bidet

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bồn rửa vệ sinh cá nhândanh từA low-mounted plumbing fixture or type of sink intended for washing the external genitalia and the anus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bidetDạng gốc (base form)
  2. bidetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bidet spraydanh từĐồng nghĩa với bidet shower
bidet showerdanh từVòi xịt vệ sinh
bidet sprayerdanh từĐồng nghĩa với bidet shower

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngựa nhỏ chở hành lý
  1. A small horse formerly allowed to each trooper or dragoon for carrying his baggage.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbidet

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , Tôi sẽ cưỡi con ngựa nhỏ của mình trong điệu nhảy.
  • .Chúng ta cần mua một chiếc bồn vệ sinh cá nhân.
  • .Nó phải có phòng tắm với bồn vệ sinh cá nhân.

AI