Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bidé
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈde/
Nghĩa chính
1
Chậu vệ sinh
danh từ
bidet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bidé
Dạng gốc
(base form)
bidé
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bidet
Bồn rửa vệ sinh cá nhân
AI
1
Chậu vệ sinh
1
Chậu vệ sinh
1
Chậu vệ sinh