Dịch

bidé

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈde/

Nghĩa chính

  1. Chậu vệ sinhdanh từbidet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bidéDạng gốc (base form)
  2. bidésSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI