Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bideficient
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu hai yếu tố cần thiết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking two essentials
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bideficiency
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
deficient
AI
1
Thiếu hai yếu tố cần thiết
1
Thiếu hai yếu tố cần thiết
1
Thiếu hai yếu tố cần thiết