Nghĩa chính
- Mũ bảo hiểm xe đạpdanh từA helmet intended to be worn while riding a bicycle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bicycle helmetDạng gốc (base form)
- bicycle helmetsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- bicyclekết hợpmũ bảo hiểm xe đạp
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 1994 , […]
- .
- , .