bichromate
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đicromatdanh từSynonym of dichromate.
- Đồng nghĩa với dichromateđộng từSynonym of dichromate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bichromateNguyên thể (infinitive)
- bichromatesSố nhiều (plural)
- bichromatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bichromatingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gum bichromate | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa