Dịch

bichromate

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đicromatdanh từSynonym of dichromate.
  2. Đồng nghĩa với dichromateđộng từSynonym of dichromate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bichromateNguyên thể (infinitive)
  2. bichromatesSố nhiều (plural)
  3. bichromatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bichromatingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

gum bichromateChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI