Dịch

bichon

danh từ (noun)
/biʃɔn/

Nghĩa chính

  1. Các loại chó đồ chơi có lông xoăn hoặc gợn sóng và đuôi dài cuộn tròndanh từAny of a class of toy dogs with curly or wavy hair and long curled tails.
  2. Chó xùdanh từA Bichon Frisé.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bichonDạng gốc (base form)
  2. bichonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bichon FriséLoài bichon nhỏ có bộ lông màu trắng, mắt và mũi đen, có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, Bỉ và Pháp

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbichon

AI