Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicausality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng lưỡng nhân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being bicausal
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
causality
AI
1
Tình trạng lưỡng nhân
1
Tình trạng lưỡng nhân
1
Tình trạng lưỡng nhân