Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicardial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai trái tim riêng biệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two separate hearts.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
cardial
AI
1
Có hai trái tim riêng biệt
1
Có hai trái tim riêng biệt
1
Có hai trái tim riêng biệt