Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bicalcarate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai cựa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two spurs.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
calcarate
Ví dụ
bicalcarate
tibiae
of
insects
the
bicalcarate
wing
or
leg
of
certain
birds
AI
1
Có hai cựa
1
Có hai cựa
1
Có hai cựa