Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
calcarate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cựa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a spur; spurred.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calcarate
calcarate
ly
Theo cách canxit
trạng từ
bi
calcarate
Có hai cựa
tính từ
e
calcarate
Không phải canxit
tính từ
uni
calcarate
Có một thúc đẩy duy nhất
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
calcarātus
“spurred”
Ví dụ
calcarate
auricle
calcarate
petal
AI
1
Có cựa
1
Có cựa
1
Có cựa