Dịch

bibliophagy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thói quen đọc sách ngấu nghiếndanh từkhông đếm được (uncountable)The habit of voracious reading

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI