Dịch

biatrial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hoặc liên quan đến hai tâm nhĩ, đặc biệt là cả hai tâm nhĩtính từkhông so sánh (not comparable)Having, or involving two atria, especially both atria of the heart

Nguồn gốc (etymology)

AI