Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biarticulated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khớp nối đôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
doubly articulated
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
articulated
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
biarticulado
Có hai khớp nối
AI
1
Khớp nối đôi
1
Khớp nối đôi
1
Khớp nối đôi