Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biarmed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai cánh tay (hoặc cấu trúc tương tự)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two arms (or similar structures).
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
armed
AI
1
Có hai cánh tay (hoặc cấu trúc tương tự)
1
Có hai cánh tay (hoặc cấu trúc tương tự)
1
Có hai cánh tay (hoặc cấu trúc tương tự)