Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biadjunction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự điều chỉnh hai bên
danh từ
A biadjoint adjunction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biadjunction
Dạng gốc
(base form)
biadjunction
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
adjunction
AI
1
Sự điều chỉnh hai bên
1
Sự điều chỉnh hai bên
1
Sự điều chỉnh hai bên