bi-cycle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự biến động định kỳ về mức độ hấp dẫn của người lưỡng tính đối với các giới tính khác nhau theo thời giandanh từA recurring fluctuation in a bisexual person's level of attraction to different genders over time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bi-cycleDạng gốc (base form)
- bi-cyclesSố nhiều (plural)