Dịch

bi-cycle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự biến động định kỳ về mức độ hấp dẫn của người lưỡng tính đối với các giới tính khác nhau theo thời giandanh từA recurring fluctuation in a bisexual person's level of attraction to different genders over time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bi-cycleDạng gốc (base form)
  2. bi-cyclesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI