Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bi-Lipschitz
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Là một hàm Lipschitz nội xạ có hàm nghịch đảo cũng là Lipschitz
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Being an injective Lipschitz function whose inverse function is also Lipschitz.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
Lipschitz
AI
1
Là một hàm Lipschitz nội xạ có hàm nghịch đảo cũng là Lipschitz
1
Là một hàm Lipschitz nội xạ có hàm nghịch đảo cũng là Lipschitz
1
Là một hàm Lipschitz nội xạ có hàm nghịch đảo cũng là Lipschitz