Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beyondward
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hướng tới một điểm nằm xa hơn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Toward a point that lies beyond.
Nguồn gốc
(etymology)
beyond
+
-ward
AI
1
Hướng tới một điểm nằm xa hơn
1
Hướng tới một điểm nằm xa hơn
1
Hướng tới một điểm nằm xa hơn